Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そのコンサートのチケットを買かっておけばよかった。
Giá mà tôi đã mua vé cho buổi hòa nhạc đó.

Ngữ pháp:

~ばよかった (〜ba yokatta)

Diễn tả cảm giác tiếc nuối; 'ước gì', 'nếu tốt hơn thì'.
JLPT N3

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
コンサート
buổi hòa nhạc
チケット
vé
買う
かう
mua; mua sắm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

買
Mãi mua

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật