Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのクラスは
大
おお
きすぎて、
1人
ひとり
では
教
おし
えられない。
Lớp học đó quá lớn, không thể dạy một mình được.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
クラス
lớp học
大きい
おおきい
to
一人
ひとり
một người
教える
おしえる
dạy; hướng dẫn
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
人
Nhân
người
教
Giáo
giáo dục