Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのカーテンはクリーニングをする
必要
ひつよう
がある。
Cái rèm đó cần được giặt.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
カーテン
rèm; màn
クリーニング
giặt ủi; giặt khô
為る
する
làm
必要
ひつよう
cần thiết; thiết yếu
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính