Dịch nghĩa:
そのアメリカ映画は大成功を収めた。
Bộ phim Mỹ đó đã thành công lớn.
Từ vựng:
Hán tự:
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
大
Đại
lớn; to
成
Thành
trở thành; đạt được
功
Công
thành tựu; công lao; thành công; danh dự; tín nhiệm
収
Thu
thu nhập; thu hoạch