Dịch nghĩa:
そのような雑誌は子供に大きな影響を与える。
Những tạp chí như thế có ảnh hưởng lớn đến trẻ em.
Từ vựng:
Hán tự:
雑
Tạp
tạp
誌
Chí
tài liệu; ghi chép
子
Tử
trẻ em
供
Cung
cung cấp
大
Đại
lớn; to
影
Ảnh
bóng; hình bóng; ảo ảnh
響
Hưởng
vang vọng
与
Dữ
ban tặng; tham gia