Dịch nghĩa:
そのような人物が警官だとは驚きだ。
Thật ngạc nhiên khi biết người như vậy lại là cảnh sát.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
官
Quan
quan chức; chính phủ
驚
Kinh
ngạc nhiên