Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そのことを親おやにいってはいけないよ。
Đừng nói chuyện đó với bố mẹ nhé.

Ngữ pháp:

~てはいけない (〜te wa ikenai)

Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
親
おや
cha mẹ; mẹ và cha
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

親
Thân cha mẹ; thân mật

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật