Dịch nghĩa:
そのことはお金に関係があったに違いない。
Chuyện đó chắc chắn liên quan đến tiền bạc.
Từ vựng:
Hán tự:
金
Kim
vàng
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
係
Hệ
người phụ trách; kết nối; nhiệm vụ; quan tâm
違
Vi
khác biệt; khác