Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのことには
外
そと
からの
影響
えいきょう
は
何
なに
もない。
Chuyện đó không hề bị ảnh hưởng từ bên ngoài.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
外
そと
bên ngoài; ngoại thất
影響
えいきょう
ảnh hưởng; tác động
何
なん
gì
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
外
Ngoại
bên ngoài
影
Ảnh
bóng; hình bóng; ảo ảnh
響
Hưởng
vang vọng
何
Hà
gì