Dịch nghĩa:
そのうちに彼の無実が証明されるだろう。
Sự vô tội của anh ấy sẽ được chứng minh vào một ngày nào đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
無
Vô
không có gì; không
実
Thực
thực tế; hạt
証
Chứng
chứng cứ
明
Minh
sáng; ánh sáng