Dịch nghĩa:

Hãy chỉ cho tôi một điểm đánh dấu gần đó để tôi biết đường đến đó.

Hán tự:

Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Đạo đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
Cận gần; sớm; giống như; tương đương
Mục mắt; nhìn; kinh nghiệm
Ấn con dấu; biểu tượng
Giáo giáo dục
Hạ dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém