Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そこに
着
つ
くまでにはまだかなりたくさんのマイル
数
すう
がある。
Còn khá nhiều dặm nữa mới đến đó.
Ngữ pháp:
~までに (〜made ni)
Diễn tả 'trước' hoặc 'đến' một thời điểm hoặc hành động nhất định
JLPT N4
Từ vựng:
着く
つく
đến
未だ
まだ
vẫn
数
すう
một vài; một số
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
数
Số
số; sức mạnh