Dịch nghĩa:
そこに着いたらすぐ手紙で知らせてよ。
Khi bạn đến nơi, hãy thông báo cho tôi bằng thư nhé.
Hán tự:
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy
知
Tri
biết; trí tuệ