Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そうしているうちにまた2時間にじかんが経たってしまった。
Trong khi đó, lại thêm hai tiếng trôi qua.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

そう
có vẻ
為る
する
làm
又
また
lại; một lần nữa
時間
じかん
thời gian
経つ
たつ
trôi qua (thời gian); trôi qua
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

時
Thời thời gian; giờ
間
Gian khoảng cách; không gian
経
Kinh kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật