Dịch nghĩa:

Anh ấy sinh ra đã có khả năng đó.

Hán tự:

Năng khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
Lực sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Sinh sinh; cuộc sống
Trì cầm; giữ