Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

しかし、地球人ちきゅうじんになることは可能かのうなのです。
Nhưng trở thành người của Trái Đất là điều có thể.

Ngữ pháp:

N に なる (N ni naru)

Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~のです (〜no desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc thông tin nền; 'thực tế là', 'lý do là', 'thực ra'
JLPT N4

Từ vựng:

然し
しかし
tuy nhiên; nhưng
地球人
ちきゅうじん
người Trái Đất
成る
なる
trở thành; đạt được
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
可能
かのう
có thể; tiềm năng; khả thi

Hán tự:

地
Địa đất; mặt đất
球
Cầu quả bóng
人
Nhân người
可
Khả có thể; đạt; chấp thuận
能
Năng khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật