Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

しかし、また出でかけることがいつもうれしい思おもいでした。
Nhưng mỗi lần đi ra ngoài luôn là một niềm vui.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

然し
しかし
tuy nhiên; nhưng
又
また
lại; một lần nữa
出かける
でかける
ra ngoài (ví dụ: đi chơi, đi dạo); rời đi; khởi hành; bắt đầu; lên đường
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
嬉しい
うれしい
vui mừng; hạnh phúc
思い
おもい
suy nghĩ

Hán tự:

出
Xuất ra ngoài
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật