Dịch nghĩa:
さらにまた、その話にはもうひとつの側面がある。
Hơn nữa, câu chuyện này còn có một khía cạnh khác.
Từ vựng:
Hán tự:
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
側
Trắc
bên; nghiêng; phản đối; hối tiếc
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt