Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
こんなところにこんなすてきなホテルがあるとは
思
おも
いもしなかった。
Tôi không ngờ có một khách sạn tuyệt vời như thế này ở đây.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
素敵
すてき
tuyệt vời; đẹp
ホテル
khách sạn
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
思い
おもい
suy nghĩ
為る
する
làm
Hán tự:
思
Tư
nghĩ