Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

これ、私わたしが持もっているのにすごくよく似にてる。
Cái này trông rất giống với cái tôi đang có.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~のに (〜no ni)

Dùng để diễn tả sự tương phản giữa kỳ vọng và thực tế, hoặc để chỉ mục đích làm gì đó
JLPT N4

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

此れ
これ
cái này
私
わたくし
tôi
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
凄い
すごい
khủng khiếp; đáng sợ
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
似る
にる
giống; tương tự

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
持
Trì cầm; giữ
似
Tự giống; tương tự

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật