Dịch nghĩa:
これらの硬貨はほとんど価値がない。
Những đồng xu này hầu như không có giá trị gì.
Từ vựng:
Hán tự:
硬
Ngạnh
cứng; khó
貨
Hóa
hàng hóa; tài sản
価
Giá
giá trị; giá cả
値
Trị
giá; chi phí; giá trị