Dịch nghĩa:
これは、高校生たちの青春を描いた映画です。
Đây là bộ phim về tuổi trẻ của học sinh trung học.
Từ vựng:
Hán tự:
高
Cao
cao; đắt
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
生
Sinh
sinh; cuộc sống
青
Thanh
xanh; xanh lá
春
Xuân
mùa xuân
描
Miêu
phác thảo; sáng tác; viết; vẽ; sơn
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh