高校生 [Cao Hiệu Sinh]

こうこうせい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chung

học sinh trung học phổ thông

JP: かれらのだい部分ぶぶん高校生こうこうせいだった。

VI: Phần lớn họ là học sinh trung học.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

高校生こうこうせいですか?
Bạn là học sinh trung học phải không?
高校生こうこうせいなの?
Cậu là học sinh trung học phải không?
わたし高校生こうこうせいです。
Tôi là học sinh trung học.
かれらは高校生こうこうせいです。
Họ là học sinh trung học.
かれ高校生こうこうせいです。
Anh ấy là học sinh cấp 3.
トムは高校生こうこうせいです。
Tom là học sinh trung học.
まだ高校生こうこうせいなの?
Bạn vẫn còn là học sinh trung học à?
当時とうじわたし高校生こうこうせいでした。
Lúc đó tôi đang là học sinh trung học.
わたしおとうと高校生こうこうせいです。
Em trai tôi là học sinh trung học.
わたしはまだ高校生こうこうせいです。
Tôi vẫn còn là học sinh trung học.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 高校生
  • Cách đọc: こうこうせい
  • Loại từ: danh từ (chỉ người)
  • Nghĩa khái quát: học sinh trung học phổ thông (cấp 3) ở Nhật
  • Độ trang trọng: trung tính; dùng trong giao tiếp hằng ngày, báo chí, văn bản
  • Thường kết hợp: 高校生の頃, 現役高校生, 女子高校生, 男子高校生, 高校生向け

2. Ý nghĩa chính

高校生 nghĩa là học sinh đang theo học 高等学校 (trung học phổ thông). Ở Nhật, bậc này thường kéo dài 3 năm (lớp 10–12). Từ này nhấn mạnh đối tượng là người học, khác với 高校 (ngôi trường) hay 高校生徒 (cách nói trang trọng hiếm gặp).

3. Phân biệt

  • 高校 (こうこう): “trường trung học phổ thông”. Không chỉ người.
  • 生徒 (せいと): “học sinh, sinh viên” nói chung bậc phổ thông; thường dùng trong nhà trường. 高校生 là một loại “生徒”.
  • 学生 (がくせい): trong thói quen Nhật, hay ám chỉ “sinh viên đại học”. Vì vậy nói 高校学生 là không tự nhiên; dùng 高校生.
  • 中学生 (ちゅうがくせい): học sinh trung học cơ sở (cấp 2). Không nhầm với 高校生.
  • 大学生 (だいがくせい): sinh viên đại học.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng như danh từ chủ ngữ/đối tượng: 高校生が集まる, 高校生を対象に.
  • Bổ nghĩa bằng の: 高校生の頃 (thời còn học cấp 3), 高校生の大会, 高校生の意見.
  • Thành tố ghép chỉ đối tượng: 高校生向けアプリ, 高校生限定キャンペーン.
  • Biểu cảm: 高校生らしい (ra dáng học sinh cấp 3), まだ高校生だ (vẫn còn là HS cấp 3).
  • Trong báo chí/giáo dục: 現役高校生 (đang là HS), 元高校生 (từng là HS).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
高校liên quantrường cấp 3Chỉ cơ sở, không phải người.
生徒liên quanhọc sinh (phổ thông)Thuật ngữ nhà trường; bao gồm 高校生.
学生phân biệtsinh viên (thường là đại học)Không dùng thay cho 高校生 trong văn nói Nhật.
中学生đối lập bậc họchọc sinh cấp 2Thấp hơn 高校生.
大学生đối lập bậc họcsinh viênCao hơn 高校生.
高校生徒biến thể trang trọnghọc sinh cấp 3Ít dùng; văn bản hành chính.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Cấu tạo: 高校 (trường cấp 3) + (học sinh) → “người học ở trường cấp 3”.
  • Kanji:
    • (コウ): cao, bậc cao.
    • (コウ): trường học.
    • (セイ/ショウ, い-きる/う-まれる): sinh, người học.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi mô tả nhóm tuổi, người Nhật hay nói 高校生と大学生の間 (giữa cấp 3 và đại học) để nhấn mạnh bước chuyển. Trong marketing, cụm 高校生向け thường gợi ý phong cách trẻ, giá phải chăng, chuẩn thi cử. Tránh dùng 学生 cho học sinh cấp 3 trong văn cảnh chính thức để không gây nhầm là sinh viên đại học.

8. Câu ví dụ

  • 妹は来年高校生になる。
    Em gái tôi sang năm sẽ lên cấp 3.
  • 高校生の頃、毎日部活に参加していた。
    Thời còn học cấp 3, tôi tham gia câu lạc bộ mỗi ngày.
  • このイベントは高校生を対象にしている。
    Sự kiện này dành cho học sinh cấp 3.
  • 高校生でも分かるように説明してください。
    Hãy giải thích sao cho học sinh cấp 3 cũng hiểu.
  • 彼は現役の高校生で起業した。
    Cậu ấy khởi nghiệp khi còn là học sinh cấp 3.
  • 高校生向けの参考書を買った。
    Tôi đã mua sách tham khảo dành cho học sinh cấp 3.
  • 娘はまだ高校生だから、門限を決めている。
    Vì con gái vẫn là học sinh cấp 3 nên tôi đặt giờ giới nghiêm.
  • 高校生らしい素直さが好印象だ。
    Sự chân thành đúng chất học sinh cấp 3 gây ấn tượng tốt.
  • 高校生が参加できるインターンはありますか。
    Có chương trình thực tập nào mà học sinh cấp 3 có thể tham gia không?
  • 彼は元高校生チャンピオンだ。
    Anh ấy từng là quán quân khi còn là học sinh cấp 3.
💡 Giải thích chi tiết về từ 高校生 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?