1. Thông tin cơ bản
- Từ: 高校生
- Cách đọc: こうこうせい
- Loại từ: danh từ (chỉ người)
- Nghĩa khái quát: học sinh trung học phổ thông (cấp 3) ở Nhật
- Độ trang trọng: trung tính; dùng trong giao tiếp hằng ngày, báo chí, văn bản
- Thường kết hợp: 高校生の頃, 現役高校生, 女子高校生, 男子高校生, 高校生向け
2. Ý nghĩa chính
高校生 nghĩa là học sinh đang theo học 高等学校 (trung học phổ thông). Ở Nhật, bậc này thường kéo dài 3 năm (lớp 10–12). Từ này nhấn mạnh đối tượng là người học, khác với 高校 (ngôi trường) hay 高校生徒 (cách nói trang trọng hiếm gặp).
3. Phân biệt
- 高校 (こうこう): “trường trung học phổ thông”. Không chỉ người.
- 生徒 (せいと): “học sinh, sinh viên” nói chung bậc phổ thông; thường dùng trong nhà trường. 高校生 là một loại “生徒”.
- 学生 (がくせい): trong thói quen Nhật, hay ám chỉ “sinh viên đại học”. Vì vậy nói 高校学生 là không tự nhiên; dùng 高校生.
- 中学生 (ちゅうがくせい): học sinh trung học cơ sở (cấp 2). Không nhầm với 高校生.
- 大学生 (だいがくせい): sinh viên đại học.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng như danh từ chủ ngữ/đối tượng: 高校生が集まる, 高校生を対象に.
- Bổ nghĩa bằng の: 高校生の頃 (thời còn học cấp 3), 高校生の大会, 高校生の意見.
- Thành tố ghép chỉ đối tượng: 高校生向けアプリ, 高校生限定キャンペーン.
- Biểu cảm: 高校生らしい (ra dáng học sinh cấp 3), まだ高校生だ (vẫn còn là HS cấp 3).
- Trong báo chí/giáo dục: 現役高校生 (đang là HS), 元高校生 (từng là HS).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 高校 | liên quan | trường cấp 3 | Chỉ cơ sở, không phải người. |
| 生徒 | liên quan | học sinh (phổ thông) | Thuật ngữ nhà trường; bao gồm 高校生. |
| 学生 | phân biệt | sinh viên (thường là đại học) | Không dùng thay cho 高校生 trong văn nói Nhật. |
| 中学生 | đối lập bậc học | học sinh cấp 2 | Thấp hơn 高校生. |
| 大学生 | đối lập bậc học | sinh viên | Cao hơn 高校生. |
| 高校生徒 | biến thể trang trọng | học sinh cấp 3 | Ít dùng; văn bản hành chính. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- Cấu tạo: 高校 (trường cấp 3) + 生 (học sinh) → “người học ở trường cấp 3”.
- Kanji:
- 高 (コウ): cao, bậc cao.
- 校 (コウ): trường học.
- 生 (セイ/ショウ, い-きる/う-まれる): sinh, người học.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi mô tả nhóm tuổi, người Nhật hay nói 高校生と大学生の間 (giữa cấp 3 và đại học) để nhấn mạnh bước chuyển. Trong marketing, cụm 高校生向け thường gợi ý phong cách trẻ, giá phải chăng, chuẩn thi cử. Tránh dùng 学生 cho học sinh cấp 3 trong văn cảnh chính thức để không gây nhầm là sinh viên đại học.
8. Câu ví dụ
- 妹は来年高校生になる。
Em gái tôi sang năm sẽ lên cấp 3.
- 高校生の頃、毎日部活に参加していた。
Thời còn học cấp 3, tôi tham gia câu lạc bộ mỗi ngày.
- このイベントは高校生を対象にしている。
Sự kiện này dành cho học sinh cấp 3.
- 高校生でも分かるように説明してください。
Hãy giải thích sao cho học sinh cấp 3 cũng hiểu.
- 彼は現役の高校生で起業した。
Cậu ấy khởi nghiệp khi còn là học sinh cấp 3.
- 高校生向けの参考書を買った。
Tôi đã mua sách tham khảo dành cho học sinh cấp 3.
- 娘はまだ高校生だから、門限を決めている。
Vì con gái vẫn là học sinh cấp 3 nên tôi đặt giờ giới nghiêm.
- 高校生らしい素直さが好印象だ。
Sự chân thành đúng chất học sinh cấp 3 gây ấn tượng tốt.
- 高校生が参加できるインターンはありますか。
Có chương trình thực tập nào mà học sinh cấp 3 có thể tham gia không?
- 彼は元高校生チャンピオンだ。
Anh ấy từng là quán quân khi còn là học sinh cấp 3.