Dịch nghĩa:
これは空前の大事件として歴史に残るでしょう。
Đây sẽ là một sự kiện lớn chưa từng có và sẽ được ghi nhớ trong lịch sử.
Từ vựng:
Hán tự:
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
前
Tiền
phía trước; trước
大
Đại
lớn; to
事
Sự
sự việc; lý do
件
Kiện
vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục
歴
Lịch
chương trình học; sự tiếp tục; sự trôi qua của thời gian
史
Sử
lịch sử
残
Tàn
còn lại; dư