空前 [Không Tiền]

くうぜん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”

chưa từng có; phá kỷ lục

JP: これは空前くうぜんだい事件じけんとして歴史れきしのこるでしょう。

VI: Đây sẽ là một sự kiện lớn chưa từng có và sẽ được ghi nhớ trong lịch sử.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

日本にほん当時とうじ空前くうぜん好景気こうけいきだった。
Nhật Bản lúc bấy giờ đang trải qua một thời kỳ thịnh vượng chưa từng có.
東京とうきょう市場しじょう空前くうぜん損失そんしつ記録きろくしました。
Thị trường Tokyo đã ghi nhận mức thua lỗ chưa từng có.
2011年にせんじゅういちねん平成へいせい23年にじゅうさんねん3月さんがつ11日じゅういちにちに、福島ふくしま空前絶後くうぜんぜつご事故じこきた。
Vào ngày 11 tháng 3 năm 2011, một tai nạn chưa từng có đã xảy ra ở Fukushima.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 空前
  • Cách đọc: くうぜん
  • Loại từ: Danh từ; tính từ-na/thuộc ngữ với の(空前の〜)
  • Ngữ vực: trang trọng, báo chí, học thuật, kinh tế-xã hội
  • Sắc thái: mạnh, ấn tượng, nhấn mức độ “chưa từng có tiền lệ”
  • Collocations: 空前の規模・人気・利益・ヒット・ブーム・円安・不況・危機・需要・盛り上がり

2. Ý nghĩa chính

空前 nghĩa là chưa từng có trước đây, không có tiền lệ. Thường dùng để nhấn mạnh mức độ kỷ lục, phi thường, hoặc tình huống đặc biệt hiếm thấy.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 前例のない/かつてない: gần nghĩa, dùng rộng trong văn nói và viết.
  • 未曾有(みぞう): rất trang trọng, sách vở; sắc thái cổ điển.
  • 空前絶後: thành ngữ “chưa từng có và sau này cũng không có”; mạnh hơn 空前 đơn lẻ.
  • 史上最大/過去最高: thiên về con số kỷ lục cụ thể; không nhất thiết bao hàm sắc thái bất thường như 空前.
  • Lưu ý: 空前 thường đi với の để bổ nghĩa danh từ: 空前の売り上げ, 空前の人気.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Truyền thông, báo cáo: 空前の〜, 空前の規模で〜, 空前の勢い.
  • Cả tích cực và tiêu cực: 空前のヒット(tích cực)/空前の不況(tiêu cực).
  • Phong cách: trang trọng hơn かつてない; phù hợp bài phát biểu, báo cáo doanh nghiệp, tin tức.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
前例のない Đồng nghĩa không có tiền lệ Trung tính, dùng rộng.
かつてない Đồng nghĩa chưa từng có Văn nói hơn, ít trang trọng.
未曾有 Đồng nghĩa chưa từng có Trang trọng, cổ điển.
空前絶後 Thành ngữ liên quan chưa từng có và không lặp lại Nhấn mạnh cực độ, cường điệu.
史上最大/過去最高 Liên quan lớn nhất lịch sử / cao nhất từ trước Tập trung vào kỷ lục số liệu.
前例のある Đối nghĩa có tiền lệ Diễn đạt đối lập trực tiếp.
従来の/通常の Đối nghĩa thông thường, như trước nay Ngược nghĩa về mức độ bất thường.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 空(くう):“trống rỗng, hư không”.
  • 前(ぜん/まえ):“trước đây, phía trước”.
  • Hiểu nghĩa: “phía trước (trong quá khứ) là trống rỗng” → chưa từng có tiền lệ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

空前 mạnh ở sắc thái tu từ. Khi cần văn phong trung tính, dữ kiện, bạn có thể thay bằng “過去最高” kèm số liệu. Còn khi muốn nhấn tính dị thường của hiện tượng xã hội, kinh tế, thiên tai, 空前 mang lực biểu đạt cao và trang trọng.

8. Câu ví dụ

  • 今年の来場者数は空前の規模に達した。
    Lượng khách năm nay đạt quy mô chưa từng có.
  • この映画は空前のヒットとなった。
    Bộ phim này trở thành cú hit chưa từng có.
  • 空前のブームが起きている。
    Một cơn sốt chưa từng có đang diễn ra.
  • 企業は空前の利益を計上した。
    Doanh nghiệp ghi nhận lợi nhuận chưa từng có.
  • 空前の円安に市場が揺れた。
    Thị trường chao đảo vì đồng yên yếu chưa từng thấy.
  • 彼の人気は空前だと言われる。
    Người ta nói độ nổi tiếng của anh ấy là chưa từng có.
  • 空前の災害に備える必要がある。
    Cần chuẩn bị cho thảm họa chưa từng có.
  • これは空前のチャレンジだ。
    Đây là thử thách chưa từng có.
  • 受注が空前のペースで増えている。
    Đơn đặt hàng tăng với tốc độ chưa từng có.
  • 彼女は空前絶後の記録を打ち立てた。
    Cô ấy lập nên kỷ lục có một không hai.
💡 Giải thích chi tiết về từ 空前 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?