Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

これは私わたしが探さがしていたまさにそのビデオです。
Đây chính xác là đoạn video mà tôi đã tìm.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

此れ
これ
cái này
私
わたくし
tôi
探す
さがす
tìm kiếm; săn lùng
正に
まさに
chính xác; đúng; thực sự; chắc chắn
其の
その
đó; cái đó
ビデオ
video (hình ảnh truyền hình)

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
探
Thám mò mẫm; tìm kiếm; tìm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật