Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これは
私
わたし
がきのう
買
か
ったカメラです。
Đây là chiếc máy ảnh tôi mua ngày hôm qua.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
私
わたくし
tôi
昨日
きのう
hôm qua
買う
かう
mua; mua sắm
カメラ
máy ảnh
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
買
Mãi
mua