Dịch nghĩa:
これは理論の根幹となる数式である。
Đây là công thức toán học cơ bản của lý thuyết.
Từ vựng:
Hán tự:
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết
根
Căn
rễ; căn bản; đầu (mụn)
幹
Cán
thân cây; phần chính
数
Số
số; sức mạnh
式
Thức
phong cách; nghi thức