Dịch nghĩa:
これは平易な英語でかかれた書物です。
Đây là cuốn sách được viết bằng tiếng Anh dễ hiểu.
Từ vựng:
Hán tự:
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình
易
Dịch
dễ dàng; sẵn sàng; đơn giản; bói toán
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
書
Thư
viết
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề