Dịch nghĩa:
これはあれより有利な点がたくさんある。
Cái này có nhiều điểm lợi hơn so với cái kia.
Từ vựng:
Hán tự:
有
Hữu
sở hữu; có
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân