Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これはあなたが
自由
じゆう
にしてよいお
金
かね
です。
Đây là số tiền bạn có thể tự do sử dụng.
Ngữ pháp:
N にして (N ni shite)
Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
自由
じゆう
tự do
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
お金
おかね
tiền
Hán tự:
自
Tự
bản thân
由
Do
lý do
金
Kim
vàng