Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これについてもっと
多
おお
くのことを
学
まな
びたいんだ。
Tôi muốn học hỏi nhiều hơn về điều này.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
多く
おおく
nhiều
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
学ぶ
まなぶ
học; nghiên cứu
Hán tự:
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
学
Học
học; khoa học