Dịch nghĩa:

Đây là con đường duy nhất dẫn đến thị trấn bên cạnh.

Hán tự:

Lân láng giềng
Đinh thị trấn; làng; khối; phố
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Đạo đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý