Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

これが終おわったら、どうするつもりなの?
Sau khi xong việc này, bạn định làm gì?

Ngữ pháp:

V つもり (〜tsumori)

Diễn tả ý định, kế hoạch, hoặc quyết tâm làm gì đó; 'tôi dự định', 'tôi có kế hoạch', 'tôi quyết tâm'.
JLPT N4

Từ vựng:

此れ
これ
cái này
終わる
おわる
kết thúc; đi đến hồi kết; hoàn thành; đóng lại
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng

Hán tự:

終
Chung kết thúc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật