Dịch nghĩa:
これが図書館にあるうちで最も良い辞書です。
Đây là cuốn từ điển tốt nhất có trong thư viện này.
Từ vựng:
Hán tự:
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch
書
Thư
viết
館
Quán
tòa nhà; dinh thự
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
辞
Từ
từ chức; từ ngữ