Dịch nghĩa:
これがちょうど私の欲しい型の車だ。
Đây chính xác là kiểu xe tôi muốn.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
欲
Dục
khao khát; tham lam
型
Hình
khuôn; loại; mẫu
車
Xa
xe