Dịch nghĩa:
この魚は骨が多くてとるのがたいへんだ。
Con cá này xương nhiều và khó lấy.
Từ vựng:
Hán tự:
魚
Ngư
cá
骨
Cốt
bộ xương; xương; hài cốt; khung
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều