Dịch nghĩa:
この飛行機は一度に40人の乗客を運べます。
Chiếc máy bay này có thể chở 40 hành khách một lần.
Từ vựng:
Hán tự:
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
機
Cơ
máy móc; cơ hội
一
Nhất
một
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
人
Nhân
người
乗
Thừa
lên xe; nhân
客
Khách
khách
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ