Dịch nghĩa:
この道を行けば駅と市の中心地にでます。
Đi theo con đường này bạn sẽ đến ga và trung tâm thành phố.
Từ vựng:
Hán tự:
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
駅
Dịch
nhà ga
市
Thị
thị trường; thành phố
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
心
Tâm
trái tim; tâm trí
地
Địa
đất; mặt đất