Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
辺
あたり
は、
狐
きつね
が
多
おお
いらしいんだけど、
滅多
めった
見
み
たことはない。
Vùng này có vẻ nhiều cáo, nhưng tôi hiếm khi thấy chúng.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
此の
この
này
辺
へん
khu vực; vùng lân cận
狐
きつね
cáo
多い
おおい
nhiều; đông đảo
滅多
めった
bất cẩn; liều lĩnh
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
狐
Hồ
cáo
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
滅
Diệt
phá hủy; diệt vong
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy