Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

この辞書じしょは私わたしたちにとってありがたいものだ。
Cuốn từ điển này là một tài sản quý giá đối với chúng tôi.

Ngữ pháp:

~にとって (〜ni totte)

Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

此の
この
này
辞書
じしょ
từ điển
私たち
わたしたち
chúng tôi
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

辞
Từ từ chức; từ ngữ
書
Thư viết
私
Tư tư nhân; tôi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật