Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

この話はなしはどうも私わたしにはありそうもないように聞きこえる。
Câu chuyện này nghe có vẻ không thể xảy ra với tôi.

Ngữ pháp:

V そうもない (〜sou mo nai)

Diễn tả khả năng tiêu cực; 'có vẻ như không...', 'không có khả năng...'.
JLPT N3

Từ vựng:

此の
この
này
話
はなし
nói chuyện; bài phát biểu; trò chuyện; hội thoại
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
私
わたくし
tôi
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
そう
có vẻ
無い
ない
không tồn tại
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
聞こえる
きこえる
nghe thấy; có thể nghe thấy; đến tai

Hán tự:

話
Thoại câu chuyện; nói chuyện
私
Tư tư nhân; tôi
聞
Văn nghe; hỏi; lắng nghe

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật