Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

この計画けいかくがうまくいくかどうかはまだわからない。
Vẫn chưa biết kế hoạch này có thành công hay không.

Ngữ pháp:

~かどうか (〜ka dou ka)

Dùng để biểu thị 'liệu' hoặc 'nếu' trong câu hỏi gián tiếp hoặc câu nói.
JLPT N4

Từ vựng:

此の
この
này
計画
けいかく
kế hoạch; dự án; lịch trình; chương trình
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
未だ
まだ
vẫn
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp

Hán tự:

計
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch nét vẽ; bức tranh

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật