Dịch nghĩa:

Quy tắc này có nhiều cách giải thích.

Hán tự:

Quy tiêu chuẩn
Tắc quy tắc; luật; theo; dựa trên; mô phỏng
Thông giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
Giải giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
Thích giải thích