Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
英語
えいご
の
小説
しょうせつ
は、
君
きみ
が
一週間
いっしゅうかん
で
読
よ
めるほどやさしくない。
Tiểu thuyết tiếng Anh này không đơn giản đến mức bạn đọc xong trong một tuần.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
此の
この
này
英語
えいご
tiếng Anh
小説
しょうせつ
tiểu thuyết
君
きみ
bạn; bạn bè
一
いち
một; 1
週間
しゅうかん
tuần
読める
よめる
Có thể đọc
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
小
Tiểu
nhỏ
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
一
Nhất
một
週
Chu
tuần
間
Gian
khoảng cách; không gian
読
Độc
đọc