Dịch nghĩa:

Kiến thức chuyên môn loại này hầu như không liên quan đến cuộc sống hàng ngày.

Hán tự:

Chủng loài; giống; hạt giống
Chuyên chuyên môn; chủ yếu
Môn cổng
Tri biết; trí tuệ
Thức phân biệt; biết
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Thường thông thường
Sinh sinh; cuộc sống
Hoạt sống động; hồi sinh
Quan kết nối; cổng; liên quan
Hệ người phụ trách; kết nối; nhiệm vụ; quan tâm