専門知識 [Chuyên Môn Tri Thức]
せんもんちしき
Danh từ chung
chuyên môn; kiến thức chuyên ngành; kiến thức kỹ thuật
JP: この種の専門知識は日常生活とはほとんど関係がない。
VI: Kiến thức chuyên môn loại này hầu như không liên quan đến cuộc sống hàng ngày.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼の専門知識の欠落が彼の昇進を阻んだ。
Thiếu kiến thức chuyên môn của anh ấy đã cản trở sự thăng tiến của anh ấy.
彼の専門的知識の欠陥が昇進を妨げた。
Thiếu sót về kiến thức chuyên môn của anh ta đã cản trở sự thăng tiến của anh ta.