Dịch nghĩa:
この種の仕事はすごい努力を必要とする。
Loại công việc này đòi hỏi sự nỗ lực to lớn.
Từ vựng:
Hán tự:
種
Chủng
loài; giống; hạt giống
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
努
Nỗ
cố gắng; chăm chỉ; hết sức có thể
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính