Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

この病院びょういんには新あたらしい設備せつびがいろいろ備そなわっている。
Bệnh viện này được trang bị nhiều thiết bị mới.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

此の
この
này
病院
びょういん
bệnh viện; phòng khám; phòng mạch; phòng khám bác sĩ; phòng y tế
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
設備
せつび
thiết bị; cơ sở vật chất; lắp đặt; tiện nghi; sắp xếp
色々
いろいろ
nhiều loại
備わる
そなわる
được trang bị

Hán tự:

病
Bệnh bệnh; ốm
院
Viện viện; đền
新
Tân mới
設
Thiết thiết lập; chuẩn bị
備
Bị trang bị; cung cấp; chuẩn bị

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật