Dịch nghĩa:
この町には大きな公立図書館がある。
Có một thư viện công cộng lớn ở thị trấn này.
Từ vựng:
Hán tự:
町
Đinh
thị trấn; làng; khối; phố
大
Đại
lớn; to
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch
書
Thư
viết
館
Quán
tòa nhà; dinh thự